| Languages | |
| Je ne parle pas coréen | Tôi không nói tiếng Hàn |
| J’adore la langue japonaise | Tôi yêu tiếng Nhật |
| Je parle italien | Tôi nói tiếng Ý |
| Je voudrais apprendre l’vietnamien | Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha |
| Ma langue maternelle c’est l’allemand | Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Đức |
| Apprendre l’vietnamien est facile | Tiếng Tây Ban Nha rất dễ học |
| Origins | |
| Il a un tapis marocain | anh ấy có một chiếc thảm Ma-rốc |
| J’ai une voiture américaine | tôi có một chiếc xe hơi Mỹ |
| J’adore le fromage français | tôi thích pho-mai Pháp |
| Je suis italien(ne) | tôi là người Ý |
| Mon père est grec | bố tôi là người Hy Lạp |
| Ma femme est coréene | vợ tôi là người Hàn Quốc |
| Countries | |
| Vous êtes allé(e) en Inde? | bạn đã đi Ấn Độ bao giờ chưa? |
| Je viens de l’Espagne | tôi đến từ Tây Ban Nha |
| J’habite aux États-Unis | tôi sống tại Mỹ |
| Je voudrais aller en Allemagne | tôi muốn đi Đức |
| Je suis né(e) en Italie | tôi được sinh ra tại Ý |
| Le Japon est un beau pays | Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp |
| Ça fait longtemps | Đã lâu không gặp |
| Tu m’as manqué | Tôi nhớ bạn |
| Quoi de neuf? | Có gì mới không? |
| Rien de nouveau | Không có gì mới |
| Faîtes comme chez vous! | Cứ tự nhiên như ở nhà! |
| Bon voyage | Đi chơi vui vẻ nhé |
| Puis-je pratiquer l’italien avec vous? | Tôi có thể luyện tập tiếng Ý với bạn không? |
| Je parle français mais avec accent | Tôi nói tiếng Pháp nhưng với một ngữ điệu |
| Je suis né(e) à Miami | Tôi sinh ra ở Miami |
| Je suis du Japon | Tôi đến từ Nhật Bản |
| La carte est dans le livre | Lá thư ở bên trong quyển sách |
| Le stylo est sous le bureau | Chiếc bút đang ở dưới bàn |
| Directions | Chỉ đường |
| Puis-je vous aider? | Tôi có thể giúp bạn được không? |
| Pouvez-vous m’aider? | Bạn có thể giúp tôi được không? |
| Pouvez-vous m’indiquer? | Bạn có thể chỉ cho tôi không? |
| Venez avec moi! | Đi với tôi! |
| Le centre-ville | khu thương mại (trung tâm thành phố) |
| Excusez-moi! | Xin lỗi! (để hỏi một ai đó) |
| Allez tout droit | Đi thẳng |
| Pour aller au musée? | Tôi có thể đi đường nào để đến viện bảo tàng? |
| Ça prend combien de temps pour y aller? | Từ đây đến đó mất bao lâu? |
| Je suis perdu(e) | Tôi bị lạc đường |
| Je ne suis pas d’ici | Tôi không phải người ở đây |
| Il est loin d’ici | Chỗ đó xa đây lắm |
| Il est près d’ici | Chỗ đó gần đây thôi |
| Un moment, s’il vous plaît! | Đợi một chút! |
| Tournez à gauche | Rẽ trái |
| Tournez à droite | Rẽ phải |