Verbes de vietnamien

VerbesVietnamien
ConduireLái xe
TrouverTìm thấy
DonnerĐưa cho
Avoir
Savoir / ConnaîtreBiết
ApprendreHọc
Aimer / adorerYêu
JouerChơi
LireĐọc
VoirNhìn
SourireCười
ParlerNói
PenserNghĩ
ComprendreHiểu
TravaillerLàm việc
ÉcrireViết

Verbes de vietnamien avec des exemples

FrançaisVietnamien
Il me comprendAnh ấy hiểu tôi
Il m’a comprisAnh ấy đã hiểu tôi
Il me comprendraAnh ấy sẽ hiểu tôi

Liste contenant le temps

TempsVietnamien
Les joursNgày
Lundithứ hai
Mardithứ ba
Mercredithứ tư
Jeudithứ năm
Vendredithứ sáu
Samedithứ bảy
Dimanchechủ nhật
Janviertháng giêng or tháng một
Févriertháng hai
Marstháng ba
Avriltháng tư
Maitháng năm
Juintháng sáu
Juillettháng bảy
Aoûttháng tám
Septembretháng chín
Octobretháng mười
Novembretháng mười một
Décembretháng mười hai
L’automnemùa thu
L’hivermùa đông
Le printempsmùa xuân
L’étémùa hè
Les saisonsmùa
Les moistháng
Le tempsthời gian
L’heuregiờ
La minutephút
La secondegiây

Liste d’expressions populaires de vietnamien

ExpressionsVietnamien
Je suis né(e) en juillettôi sinh vào tháng bảy
Je viendrai te voir au mois d’aoûttôi sẽ thăm bạn vào tháng tám
A demain!hẹn gặp bạn ngày mai
Aujourd’hui c’est lundihôm nay là thứ hai
L’hiver ici est très froidmùa đông ở đây rất là lạnh
Hier c’était dimanchehôm qua là chủ nhật
Vous êtes marié(e)?Bạn đã kết hôn chưa?
Je suis célibataireTôi đang độc thân
Vous voulez me marier?Em sẽ lấy anh chứ?
Je peux avoir votre numéro de téléphone?Tôi có thể có số điện thoại của bạn chứ?
Je peux avoir votre email?Tôi có thể có email của bạn chứ?