Comparatif de vietnamien
https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
| Comparatif | Vietnamien |
|---|
| Si…que | cũng … như |
| Plus grand | Cao hơn |
| Plus court | Thấp hơn |
| Plus jeune | Trẻ hơn |
| Plus âgé(e) | Già hơn |
| Si grand que | Cũng cao như |
| Plus grand que | Cao hơn |
| Plus court que | Thấp hơn |
| Plus beau que | Đẹp hơn |
| Moins beau que | Không đẹp bằng |
| Le plus beau | Đẹp nhất |
| Heureux | Hạnh phúc |
| Plus heureux | Hạnh phúc hơn |
| Le plus heureux | Hạnh phúc nhất |
| Vous êtes heureux | Bạn thật hạnh phúc |
| Vous êtes si heureux que Maya | Bạn cũng hạnh phúc như Maya |
| Vous êtes plus heureux que Maya | Bạn hạnh phúc hơn Maya |
| Vous êtes le plus heureux | Bạn là người hạnh phúc nhất! |
| Bon | Tốt |
| Meilleur | Tốt hơn |
| Le meilleur | Tốt nhất |
| Mauvais | Xấu / tồi |
| Pire | Xấu hơn / Tồi hơn |
| Le pire | Xấu nhất / Tồi nhất |
https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
Liste contenant les achats
| Achats | Vietnamien |
|---|
| Vous pouvez faire mieux? | Bạn có thể lấy ít hơn được không? |
| Vous acceptez les cartes de banque | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? |
| Combien ça coute? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| Je blague | Tôi đang ngắm |
| De l’argent liquide seulement s’il vous plait! | Làm ơn thanh toán bằng tiền mặt |
| C’est trop cher | Cái này đắt quá |
| Le café | Cà phê |
| L’argent liquide | tiền mặt |
| Bon marché | Rẻ |
| Le chèque | séc |
| Le cinéma | Rạp chiếu phim |
| La carte de crédit | thẻ tín dụng |
| Cher | đắt tiền |
| La station essence | Nhà ga |
| Le musée | Viện bảo tàng |
| Parking | bãi đậu xe |
| La pharmacie | nhà thuốc |
| Le supermarché | siêu thị |
https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
Liste d’expressions populaires de vietnamien
| Expressions | Vietnamien |
|---|
| Je suis végétarien | Tôi ăn chay |
| C’est délicieux! | Món này rất ngon |
| On peut avoir la note s’il vous plait? | Cho chúng tôi xin hóa đơn |
| La note s’il vous plait! | Làm ơn tính tiền cho chúng tôi! |
| Garçon / mademoiselle | Bồi bàn! |
| Que recommandez-vous? | Bạn gợi ý cho chúng tôi ăn món gì? |
| Comment s’appelle ce plat? | Tên món này là gì? |
| Où peut-on trouver un bon restaurant? | Ở đâu có quán ăn ngon? |
| Une tasse de | một tách (trà / cà phê) |
| Un verre de | một ly (nước) |
| Du poivre noir | tiêu đen |
| Le pain | bánh mì |
| Le dessert | đồ tráng miệng |
| La nourriture | thực phẩm |
| La fourchette | nĩa |
| Le couteau | con dao |
| Le menu | thực đơn |
| La serviette | khăn ăn |
| L’assiette | đĩa |
| La salade | sa-lát |
| Le sel | muối |
| Salé | mặn |
| La soupe | súp |
| épicé | cay |
| La cuillère | thìa / muỗng |
| Sucré | ngọt |
| La table | cái bàn |
| Le pourboire | tiền bo (thưởng cho bồi bàn) |
| L’eau | nước |
https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
Similaire