Liste d’expressions populaires de vietnamien
https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
| Expressions | Vietnamien |
|---|
| As-tu soif? | Bạn (có) khát không? |
| J’ai faim | tôi đói |
| Avez-vous une bouteille d’eau? | Bạn có chai nước nào không? |
| Le petit-déjeuner est prêt | Bữa sáng đã sẵn sàng |
| Quelle genre de nourriture aimes-tu? | Bạn thích loại đồ ăn nào? |
| J’aime le fromage | Tôi thích pho mát |
| Les bananes sont sucrées | Chuối có vị ngọt |
| Je n’aime pas le concombre | Tôi không thích dưa chuột |
| J’aime les bananes | Tôi thích chuối |
| Les citrons sont sûrs | Chanh có vị chua |
| Ce fruit est délicieux | Quả này ngon |
| Les légumes sont bons pour la santé | Rau có lợi cho sức khỏe |
| Salut! | chào |
| Bonjour! | chào buổi sáng |
| Bon après-midi! | chào buổi chiều |
| Bonsoir! | chào buổi tối |
| Bienvenue! | hân hạnh chào đón |
| Comment ca va? | khỏe không? (thân mật) |
| Comment allez-vous? | bạn khỏe không? (lịch sự) |
| Ça va? | có gì không? (thông tục) |
| Ca va, merci. | tôi khỏe, cám ơn! |
| Et toi? | còn mầy? (thân mật) |
| Et vous? | còn bạn? (lịch sự) |
| Bien. | tốt |
https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
Similaire